Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Miền Trung 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 03/10/2026 đến 01/11/2026: 30 ngày quay, 74 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

0017
0112
0210
0315
0415
0513
0610
0714
0818
0912
1010
1116
1210
1318
1419
1515
1614
1718
1810
1917
2011
2116
2212
2314
2414
2510
2613
277
2814
2913
3012
3118
3210
3311
3413
3514
3617
3711
3814
3914
4015
4113
427
4312
4417
4515
4619
4712
489
4914
5010
5116
5213
5312
5412
5514
5613
5712
589
5910
6023
6113
6220
6318
6412
6511
6619
675
6810
6913
7015
717
7212
7312
7421
7517
769
7715
7813
7917
8013
8115
8212
8313
8412
857
8614
8715
8816
8914
9016
9115
9213
9314
9411
9512
9611
978
9812
9912

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 108 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
7110107
9710108
259910
278127
688810
677135
3361111
9361514
095812
485179
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
000717
010512
022710
031615
041915
050813
063910
072614
081718
095812
1041310
110716
123810
1301018
1411119
152815
160714
170618
180810
190817
2001111
210916
220812
233714
241714
259910
260813
278127
280514
2901313
3031212
311718
3201010
3361111
341613
350614
360517
3701211
3801314
390814
401615
4101013
422117
433712
441917
4501115
4601119
473612
485179
490614
501710
511716
5241313
530812
543812
5501014
563613
5701112
581149
590810
601923
6131313
620820
630818
6411412
6541111
661719
677135
688810
692713
7001015
7110107
722812
730612
7411221
750917
76389
770815
7841213
7901217
8001013
810515
820912
831813
841912
85077
861814
8701115
880716
8921014
901916
910615
9221313
9361514
940911
9501112
9601111
9710108
983812
990812

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
60231
74211
62200
14191
46190
66191
08181
13180
17180
31181

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 06
  • 18
  • 212
  • 311
  • 48
  • 57
  • 67
  • 78
  • 81
  • 96

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 09
  • 110
  • 24
  • 36
  • 46
  • 56
  • 68
  • 77
  • 811
  • 97

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
01/11/2026Khánh Hòa155421
01/11/2026Kon Tum064116
01/11/2026Thừa Thiên Huế473138
31/10/2026Đà Nẵng068840
31/10/2026Đắk Nông892021
31/10/2026Quảng Ngãi375560
30/10/2026Gia Lai197158
30/10/2026Ninh Thuận721539
29/10/2026Bình Định822002
29/10/2026Quảng Trị157177
29/10/2026Quảng Bình928924
28/10/2026Đà Nẵng462811
28/10/2026Khánh Hòa392998
27/10/2026Đắk Lắk350422
27/10/2026Quảng Nam903157
26/10/2026Thừa Thiên Huế288017
26/10/2026Phú Yên837628
25/10/2026Khánh Hòa570708
25/10/2026Kon Tum414830
25/10/2026Thừa Thiên Huế558864
24/10/2026Đà Nẵng854823
24/10/2026Quảng Ngãi597679
24/10/2026Đắk Nông816594
23/10/2026Gia Lai244106
23/10/2026Ninh Thuận031890
22/10/2026Bình Định150439
22/10/2026Quảng Trị444697
22/10/2026Quảng Bình667838
21/10/2026Đà Nẵng589224
21/10/2026Khánh Hòa044743
20/10/2026Đắk Lắk370696
20/10/2026Quảng Nam658178
19/10/2026Thừa Thiên Huế317475
19/10/2026Phú Yên425268
18/10/2026Khánh Hòa746834
18/10/2026Kon Tum722826
18/10/2026Thừa Thiên Huế294495
17/10/2026Đà Nẵng755140
17/10/2026Quảng Ngãi193979
17/10/2026Đắk Nông377551
16/10/2026Gia Lai403215
16/10/2026Ninh Thuận171770
15/10/2026Bình Định438678
15/10/2026Quảng Trị316331
15/10/2026Quảng Bình314660
14/10/2026Đà Nẵng214252
14/10/2026Khánh Hòa077039
13/10/2026Đắk Lắk888136
13/10/2026Quảng Nam555708
12/10/2026Thừa Thiên Huế593056
12/10/2026Phú Yên841328
11/10/2026Khánh Hòa718519
11/10/2026Kon Tum336941
11/10/2026Thừa Thiên Huế715223
10/10/2026Đà Nẵng103614
10/10/2026Quảng Ngãi308363
10/10/2026Đắk Nông109977
09/10/2026Gia Lai163056
09/10/2026Ninh Thuận417882
08/10/2026Bình Định456140