Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Miền Bắc 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 03/10/2026 đến 01/11/2026: 30 ngày quay, 30 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

003
018
027
0310
0412
057
0611
073
087
097
104
116
124
135
1413
154
1612
179
186
197
204
217
224
236
2412
256
269
277
288
292
305
318
327
337
3412
3512
364
3713
387
397
409
419
429
4310
4410
4512
467
4710
489
499
506
5112
5212
5316
547
557
569
576
587
5912
605
619
628
6312
647
655
6612
677
686
6911
7012
718
729
737
748
7518
768
778
787
798
805
8112
828
832
845
857
8610
879
8811
899
907
9111
925
935
949
958
9610
9711
987
994

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 108 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
8020205
1510124
9910104
959208
568119
027107
227184
297212
677127
106164
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
003213
013178
027107
0301410
0411012
053177
0601211
070163
081127
090157
106164
11096
12284
136115
1411813
1510124
1601312
170109
183136
19577
201164
21697
227184
232166
2401312
252246
260119
273177
281188
297212
304135
311128
321217
332127
341712
3561012
361194
3702413
386117
394167
400119
414119
422149
4361010
4411310
4531512
46197
4711010
481139
49089
504116
5111512
520812
5311316
540157
551117
568119
571206
584217
5921212
602115
614199
620138
6321512
641257
652205
665912
677127
684136
6901011
7011712
712228
725129
734127
740198
7521518
765118
77298
781147
790168
8020205
8101212
826148
834162
843115
853237
865910
870149
8801011
890199
904137
9101111
923155
935135
94289
959208
9631310
9711311
980177
9910104

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
75182
53161
14131
37130
04121
16120
24120
34121
35126
45123

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 02
  • 13
  • 22
  • 34
  • 41
  • 58
  • 65
  • 71
  • 82
  • 92

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 01
  • 15
  • 22
  • 33
  • 43
  • 52
  • 62
  • 74
  • 84
  • 94

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
01/11/2026Thái Bình03917
31/10/2026Nam Định28457
30/10/2026Hải Phòng69259
29/10/2026Hà Nội53401
28/10/2026Bắc Ninh74175
27/10/2026Quảng Ninh44691
26/10/2026Hà Nội13221
25/10/2026Thái Bình30328
24/10/2026Nam Định45932
23/10/2026Hải Phòng97067
22/10/2026Hà Nội25814
21/10/2026Bắc Ninh94163
20/10/2026Quảng Ninh86809
19/10/2026Hà Nội55390
18/10/2026Thái Bình84642
17/10/2026Nam Định64538
16/10/2026Hải Phòng63756
15/10/2026Hà Nội62066
14/10/2026Bắc Ninh28259
13/10/2026Quảng Ninh53618
12/10/2026Hà Nội38287
11/10/2026Thái Bình07363
10/10/2026Nam Định82153
09/10/2026Hải Phòng20635
08/10/2026Hà Nội43339
07/10/2026Bắc Ninh56488
06/10/2026Quảng Ninh12554
05/10/2026Hà Nội19654
04/10/2026Thái Bình82951
03/10/2026Nam Định77961