Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Tư

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám
23
65
Giải Bảy
247
496
Giải Sáu
681777110991
665722450105
Giải Năm
1052
4260
Giải Tư
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
Giải Ba
2923557387
9069762884
Giải Nhì
04910
76617
Giải Nhất
90069
01025
Giải Đặc Biệt
173506
672316
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
06
10,0,1,7,8
23
35
47,7
52
69
7-
86,7
91,1,3,4
Khánh Hòa
05
16,7
25
3-
44,5,6
53,7,8
60,5
75
84,9
96,7,9

XSMT Thứ Ba

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám
36
29
Giải Bảy
463
945
Giải Sáu
458155119577
297927931599
Giải Năm
6757
8053
Giải Tư
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
Giải Ba
9480189143
2849028487
Giải Nhì
46393
83060
Giải Nhất
32220
85630
Giải Đặc Biệt
528841
309428
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đắk Lắk
01
11,1
20,1,8
36
41,3
53,7
60,3,6
77
81
93,3
Quảng Nam
07,9
1-
25,8,9
30
45
53
60,7
71,9
87
90,3,4,4,9

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
31
06
Giải Bảy
888
597
Giải Sáu
995714549851
708634140252
Giải Năm
8220
9449
Giải Tư
38181316568526798201199513954501871
41968547456332849233282121461114430
Giải Ba
6918844700
8644649392
Giải Nhì
39864
86507
Giải Nhất
60125
09500
Giải Đặc Biệt
542650
315501
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
00,1
1-
20,5
31
45
50,1,1,4,6,7
64,7
71
81,8,8
9-
Phú Yên
00,1,6,7
11,2,4
28
30,3
45,6,9
52
68
7-
86
92,7

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
50
47
65
Giải Bảy
711
492
981
Giải Sáu
458386013906
236343397619
966401781792
Giải Năm
5626
3812
7086
Giải Tư
28709274399756967925061866131750493
03382732903729327590716964409619495
38219196930454585923260167896349324
Giải Ba
4978145241
5207454167
5363727771
Giải Nhì
27754
38802
52536
Giải Nhất
10834
52031
86378
Giải Đặc Biệt
609878
601414
236430
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
01,6,9
11,7
25,6
34,9
41
50,4
69
78
81,3,6
93
Khánh Hòa
02
12,4,9
2-
31,9
47
5-
63,7
74
82
90,0,2,3,5,6,6
Huế
0-
16,9
23,4
30,6,7
45
5-
63,4,5
71,8,8
81,6
92,3

XSMT Thứ Bảy

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải Tám
28
67
20
Giải Bảy
729
835
320
Giải Sáu
965984205845
922499679311
140376816976
Giải Năm
2636
4830
5175
Giải Tư
54679841680855026685899255488952982
39613087049013074473884517805906509
54752506812288371899083606119930727
Giải Ba
0982044922
6188449963
6218121436
Giải Nhì
38300
42205
08444
Giải Nhất
39318
70058
76684
Giải Đặc Biệt
968058
777730
036304
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
00
18
20,0,2,5,8,9
36
45
50,8,9
68
79
82,5,9
9-
Quảng Ngãi
04,5,9
11,3
24
30,0,0,5
4-
51,8,9
63,7,7
73
84
9-
Đắk Nông
03,4
1-
20,0,7
36
44
52
60
75,6
81,1,1,3,4
99,9
Xem thêm các kỳ trước