Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủ › XSMT › Thứ Năm

XSMT Thứ Năm hàng tuần

Các đài quay Thứ Năm: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình

XSMT Thứ Năm

GiảiBình Định
26BK5T10
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
QB44
Giải Tám
11
95
92
Giải Bảy
412
990
321
Giải Sáu
574735155084
903828450595
399584862435
Giải Năm
6623
5732
7426
Giải Tư
64030824620784690956829218946168651
21663916063559866172269636686644114
06843576763869074245094663142133698
Giải Ba
8759207545
2604309675
4643605013
Giải Nhì
32282
06154
36928
Giải Nhất
63319
19264
79792
Giải Đặc Biệt
822002
157177
928924
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
02
11,2,5,9
21,3
30
45,6,7
51,6
61,2
7-
82,4
92
Quảng Trị
06
14
2-
32,8
43,5
54
63,3,4,6
72,5,7
8-
90,5,5,8
Quảng Bình
0-
13
21,1,4,6,8
35,6
43,5
5-
66
76
86
90,2,2,5,8

XSMT Thứ Năm

GiảiBình Định
26BK4T10
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
QB43
Giải Tám
73
26
67
Giải Bảy
166
390
155
Giải Sáu
979401440774
591380746045
174555742657
Giải Năm
8347
0431
9018
Giải Tư
15270360519834674301503919335301238
87671506410317862665144193729968217
30084830780870344544946077427599514
Giải Ba
1454002946
1037850316
1284162369
Giải Nhì
16257
15631
49730
Giải Nhất
87575
01051
94142
Giải Đặc Biệt
150439
444697
667838
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
01
1-
2-
38,9
40,4,6,6,7
51,3,7
66
70,3,4,5
8-
91,4
Quảng Trị
0-
13,6,7,9
26
31,1
41,5
51
65
71,4,8,8
8-
90,7,9
Quảng Bình
03,7
14,8
2-
30,8
41,2,4,5
55,7
67,9
74,5,8
84
9-

XSMT Thứ Năm

GiảiBình Định
26BK3T10
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
QB42
Giải Tám
73
17
03
Giải Bảy
643
478
065
Giải Sáu
169993002086
918609384731
558903719293
Giải Năm
5029
5180
4891
Giải Tư
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
Giải Ba
6901039360
7225136453
1080825760
Giải Nhì
33809
52680
01686
Giải Nhất
91823
71612
57066
Giải Đặc Biệt
438678
316331
314660
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
00,9
10
23,9,9
3-
43
55
60,0,1
73,8
86,8
92,8,9
Quảng Trị
05
12,7,7
2-
31,1,8
40
51,3
68
78
80,0,0,4,6,7
9-
Quảng Bình
03,8
11,9
24
34
4-
5-
60,0,5,5,6
71
85,6,9
91,3,9

XSMT Thứ Năm

GiảiBình Định
26BK2T10
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
QB41
Giải Tám
43
52
01
Giải Bảy
014
280
374
Giải Sáu
144661543462
988456310358
358649638420
Giải Năm
9188
6590
9050
Giải Tư
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
Giải Ba
9537034178
0877995691
9470034222
Giải Nhì
33467
84523
39566
Giải Nhất
70271
65724
40459
Giải Đặc Biệt
456140
704417
071915
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
0-
14
2-
3-
40,3,6,6,7
54
62,7
70,1,1,3,8
84,8,8
94
Quảng Trị
0-
17
23,4
31,2,5,6
4-
52,8
63
70,0,9
80,4
90,0,1
Quảng Bình
00,1
14,5,9
20,2
33
46
50,5,9
63,6
72,4
86,7
9-

XSMT Thứ Năm

GiảiBình Định
26BK1T10
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
QB40
Giải Tám
03
05
05
Giải Bảy
958
481
724
Giải Sáu
849537654697
111200879786
078597710548
Giải Năm
2470
8143
8682
Giải Tư
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
Giải Ba
6724446733
3664358437
8196030912
Giải Nhì
59112
16447
54642
Giải Nhất
43702
42669
96546
Giải Đặc Biệt
067632
114471
382536
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
01,2,3,6
12,8
22
32,3,7
44
58
65
70,4
8-
95,7,7
Quảng Trị
05
12
28
34,7
43,3,7
5-
68,9
71,5,9
81,6,6,7
98
Quảng Bình
05
12
23,4
36
40,2,6,8
50,5,5
60,7
71
82,3,5
9-
Xem thêm các kỳ trước