Kết quả xổ số hôm nay Chủ Nhật 01/11/2026 - XSMN, XSMT, XSMB
| Giải | Tiền Giang TGA11 | Kiên Giang 11K1 | Đà Lạt ĐL11K1 |
|---|---|---|---|
| Giải Tám | 34 | 80 | 11 |
| Giải Bảy | 501 | 215 | 405 |
| Giải Sáu | 407753362568 | 238515626715 | 376736471062 |
| Giải Năm | 9242 | 6895 | 2375 |
| Giải Tư | 53152922085578113988164540386434904 | 96362321555750025277095425124540603 | 37682865143189245120412344957198282 |
| Giải Ba | 2999743718 | 4234211825 | 8336048748 |
| Giải Nhì | 50691 | 78193 | 57940 |
| Giải Nhất | 12650 | 21306 | 43586 |
| Giải Đặc Biệt | 987826 | 426477 | 455065 |
Bảng loto đầu – đuôi
| 0 | 1,4,8 |
|---|---|
| 1 | 8 |
| 2 | 6 |
| 3 | 4,6 |
| 4 | 2 |
| 5 | 0,2,4 |
| 6 | 4,8 |
| 7 | 7 |
| 8 | 1,8 |
| 9 | 1,7 |
| 0 | 0,3,6 |
|---|---|
| 1 | 5,5 |
| 2 | 5 |
| 3 | - |
| 4 | 2,2,5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2,2 |
| 7 | 7,7 |
| 8 | 0,5 |
| 9 | 3,5 |
| 0 | 5 |
|---|---|
| 1 | 1,4 |
| 2 | 0 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0,7,8 |
| 5 | - |
| 6 | 0,2,5,7 |
| 7 | 1,5 |
| 8 | 2,2,6 |
| 9 | 2 |
Xem thêm XSMN các ngày trước · Thống kê XSMN
Thống kê nhanh XSMN
Xem đầy đủ →Ra nhiều nhất (7 ngày)
- 659 lần
- 018 lần
- 828 lần
- 958 lần
- 107 lần
Ra liên tiếp
- 956 ngày (8 lần)
- 256 ngày (7 lần)
- 866 ngày (6 lần)
- 654 ngày (7 lần)
- 424 ngày (6 lần)
Lâu chưa về
- 358 ngày
- 337 ngày
- 496 ngày
- 305 ngày
- 615 ngày
Số liệu 108 kỳ gần nhất — chỉ để tham khảo, KHÔNG phải dự đoán.
| Giải | Kon Tum KTK44 | Khánh Hòa 26KH87 | Huế H87-26 |
|---|---|---|---|
| Giải Tám | 57 | 94 | 36 |
| Giải Bảy | 605 | 588 | 881 |
| Giải Sáu | 921808918245 | 283740999211 | 563242415229 |
| Giải Năm | 1262 | 9570 | 3420 |
| Giải Tư | 96175382772904550713996880342290100 | 94688241732525930880918229203506719 | 46628355708392676559637874693956949 |
| Giải Ba | 5690133353 | 4717951885 | 2218176455 |
| Giải Nhì | 88817 | 37682 | 09096 |
| Giải Nhất | 48795 | 17563 | 99246 |
| Giải Đặc Biệt | 064116 | 155421 | 473138 |
Bảng loto đầu – đuôi
| 0 | 0,1,5 |
|---|---|
| 1 | 3,6,7,8 |
| 2 | 2 |
| 3 | - |
| 4 | 5,5 |
| 5 | 3,7 |
| 6 | 2 |
| 7 | 5,7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1,5 |
| 0 | - |
|---|---|
| 1 | 1,9 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 5,7 |
| 4 | - |
| 5 | 9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0,3,9 |
| 8 | 0,2,5,8,8 |
| 9 | 4,9 |
| 0 | - |
|---|---|
| 1 | - |
| 2 | 0,6,8,9 |
| 3 | 2,6,8,9 |
| 4 | 1,6,9 |
| 5 | 5,9 |
| 6 | - |
| 7 | 0 |
| 8 | 1,1,7 |
| 9 | 6 |
Xem thêm XSMT các ngày trước · Thống kê XSMT
Thống kê nhanh XSMT
Xem đầy đủ →Ra nhiều nhất (7 ngày)
- 218 lần
- 628 lần
- 457 lần
- 446 lần
- 576 lần
Ra liên tiếp
- 214 ngày (8 lần)
- 774 ngày (4 lần)
- 223 ngày (4 lần)
- 393 ngày (3 lần)
- 573 ngày (3 lần)
Lâu chưa về
- 7110 ngày
- 9710 ngày
- 259 ngày
- 278 ngày
- 688 ngày
Số liệu 108 kỳ gần nhất — chỉ để tham khảo, KHÔNG phải dự đoán.
| Giải | XSMB · Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ |
| Giải Đặc Biệt | 03917 |
| Giải Nhất | 33288 |
| Giải Nhì | 7473709040 |
| Giải Ba | 105066669879124583174344913362 |
| Giải Tư | 0487062674529069 |
| Giải Năm | 890973409774700610073279 |
| Giải Sáu | 481411189 |
| Giải Bảy | 54160391 |
Bảng loto đầu – đuôi
| 0 | 3,6,6,7,9 |
|---|---|
| 1 | 1,6,7,7 |
| 2 | 4,6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0,0,9 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 2,9 |
| 7 | 4,9 |
| 8 | 1,7,8,9 |
| 9 | 1,8 |
Xem thêm XSMB các ngày trước · Thống kê XSMB
Thống kê nhanh XSMB
Xem đầy đủ →Ra nhiều nhất (7 ngày)
- 065 lần
- 345 lần
- 475 lần
- 525 lần
- 695 lần
Ra liên tiếp
- 243 ngày (3 lần)
- 402 ngày (3 lần)
Lâu chưa về
- 8020 ngày
- 1510 ngày
- 9910 ngày
- 959 ngày
- 568 ngày
Số liệu 108 kỳ gần nhất — chỉ để tham khảo, KHÔNG phải dự đoán.
Vietlott & điện toán
Mega 6/45Chưa có kết quả
Power 6/55Chưa có kết quả
Điện toán 1*2*3Chưa có kết quả