Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Miền Nam 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 03/10/2026 đến 01/11/2026: 30 ngày quay, 95 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

0015
0122
0212
0312
0416
0521
0616
0719
0815
0916
1025
1116
127
1326
1415
159
1612
1727
1817
1918
2014
2112
2217
2314
2421
2520
2618
2720
2816
2910
3012
3116
3215
3314
3420
3510
3616
3721
3823
3916
4017
4115
4228
4314
4419
4517
4611
4713
4815
4913
5026
5121
5210
5310
5419
5522
5614
5716
5816
5924
6019
6114
6218
6318
6417
6524
6621
6719
6813
6920
7017
7118
7213
7315
7413
7516
7612
7727
7816
7915
8025
8115
8221
8319
8418
8522
8619
8716
8819
8913
9019
9116
9228
9316
9414
9521
9614
9711
9818
9920

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 108 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
358810
337914
496913
305612
615714
134626
324615
414915
584516
904519
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
000815
010522
0211312
030512
040516
050721
060516
071819
080615
091716
102925
110716
121117
134626
1401315
150159
162512
171627
180617
1931018
200814
2111212
222717
231614
241621
2501120
260918
271620
281616
292710
305612
312616
324615
337914
340720
358810
360816
371421
381923
391816
400617
414915
420528
431714
442619
450917
4631011
470713
480715
496913
500926
511821
520710
5321210
540619
550722
561814
5721316
584516
591424
600819
615714
620618
631618
640517
650724
662621
670519
6801013
691720
701917
710518
723813
731815
7421113
750516
761812
770827
781616
791615
800725
810715
8201021
831919
842518
850622
860619
872816
880619
891613
904519
910816
920628
930416
941914
950821
961914
9701011
981618
991520

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
42280
92280
17271
77270
13264
50260
10252
80250
59241
65240

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 04
  • 115
  • 27
  • 37
  • 47
  • 513
  • 611
  • 711
  • 811
  • 99

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 013
  • 15
  • 211
  • 39
  • 412
  • 56
  • 612
  • 712
  • 810
  • 95

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
01/11/2026Kiên Giang426477
01/11/2026Đà Lạt455065
01/11/2026Tiền Giang987826
31/10/2026TP. Hồ Chí Minh897978
31/10/2026Long An351678
31/10/2026Bình Phước529252
31/10/2026Hậu Giang852892
30/10/2026Vĩnh Long150822
30/10/2026Bình Dương540657
30/10/2026Trà Vinh501493
29/10/2026Tây Ninh375284
29/10/2026An Giang111082
29/10/2026Bình Thuận103424
28/10/2026Sóc Trăng784850
28/10/2026Đồng Nai220019
28/10/2026Cần Thơ155455
27/10/2026Bến Tre802576
27/10/2026Vũng Tàu050914
27/10/2026Bạc Liêu755986
26/10/2026TP. Hồ Chí Minh472899
26/10/2026Đồng Tháp987692
26/10/2026Cà Mau929097
25/10/2026Đà Lạt400467
25/10/2026Tiền Giang083816
25/10/2026Kiên Giang729510
24/10/2026TP. Hồ Chí Minh698440
24/10/2026Long An372036
24/10/2026Bình Phước940745
24/10/2026Hậu Giang361620
23/10/2026Vĩnh Long138051
23/10/2026Bình Dương370218
23/10/2026Trà Vinh177413
22/10/2026Tây Ninh058734
22/10/2026An Giang456865
22/10/2026Bình Thuận454685
21/10/2026Đồng Nai041493
21/10/2026Cần Thơ934817
21/10/2026Sóc Trăng281682
20/10/2026Bến Tre213684
20/10/2026Vũng Tàu319542
20/10/2026Bạc Liêu565770
19/10/2026TP. Hồ Chí Minh091891
19/10/2026Đồng Tháp813616
19/10/2026Cà Mau519539
18/10/2026Kiên Giang316954
18/10/2026Đà Lạt761867
18/10/2026Tiền Giang425917
17/10/2026TP. Hồ Chí Minh590803
17/10/2026Long An622870
17/10/2026Bình Phước057842
17/10/2026Hậu Giang235118
16/10/2026Vĩnh Long262014
16/10/2026Bình Dương441166
16/10/2026Trà Vinh662340
15/10/2026Tây Ninh636638
15/10/2026An Giang120192
15/10/2026Bình Thuận785898
14/10/2026Đồng Nai953606
14/10/2026Cần Thơ589130
14/10/2026Sóc Trăng483213