Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Đà Nẵng 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 22/07/2026 đến 31/10/2026: 30 ngày quay, 30 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

003
015
027
039
043
052
067
074
087
095
103
116
126
133
146
153
165
176
187
193
208
212
226
238
245
257
264
272
286
295
303
314
324
337
341
357
365
375
3810
395
409
414
424
432
445
454
468
474
486
494
505
517
528
534
545
554
564
5714
586
596
607
613
626
637
646
655
666
674
684
694
703
713
726
739
747
753
766
776
785
796
808
819
828
831
845
854
867
878
884
898
907
918
921
932
947
957
965
975
984
999

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 31 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
9225251
0524242
7021213
6719194
3218184
3418181
9618185
1617175
4117174
1216166
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
0014143
010135
02177
032139
04283
0524242
06997
07334
084107
09445
10483
11186
1216166
134133
140116
1515153
1617175
17686
18777
1912123
20188
21252
22076
23278
240215
25697
26584
274222
2811116
290115
303203
31084
3218184
333147
3418181
35367
36585
370145
380410
390115
40089
4117174
421104
4311112
441145
4512124
46178
4712124
4810106
49464
50055
513157
52268
53374
545105
55884
561154
570414
5811116
59466
601137
6112123
62186
63777
64286
65275
664106
6719194
6814144
692144
7021213
716173
722146
73199
74097
75253
765116
772136
781135
79096
80578
81479
82888
830291
840155
85274
86377
870138
881194
89478
90337
915108
9225251
9313132
940127
95157
9618185
97995
983144
99179

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
57140
38100
0392
4090
7391
8194
9991
2081
2382
4681

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 05
  • 12
  • 24
  • 34
  • 43
  • 55
  • 63
  • 70
  • 80
  • 94

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 04
  • 12
  • 24
  • 33
  • 44
  • 52
  • 62
  • 71
  • 85
  • 93

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
31/10/2026Đà Nẵng068840
28/10/2026Đà Nẵng462811
24/10/2026Đà Nẵng854823
21/10/2026Đà Nẵng589224
17/10/2026Đà Nẵng755140
14/10/2026Đà Nẵng214252
10/10/2026Đà Nẵng103614
07/10/2026Đà Nẵng935707
03/10/2026Đà Nẵng180321
30/09/2026Đà Nẵng682963
26/09/2026Đà Nẵng517662
23/09/2026Đà Nẵng756753
19/09/2026Đà Nẵng159464
16/09/2026Đà Nẵng173506
12/09/2026Đà Nẵng968058
09/09/2026Đà Nẵng312908
05/09/2026Đà Nẵng233795
02/09/2026Đà Nẵng108538
29/08/2026Đà Nẵng718134
26/08/2026Đà Nẵng974228
22/08/2026Đà Nẵng863899
19/08/2026Đà Nẵng624308
15/08/2026Đà Nẵng347452
12/08/2026Đà Nẵng637456
08/08/2026Đà Nẵng157130
05/08/2026Đà Nẵng804092
01/08/2026Đà Nẵng679999
29/07/2026Đà Nẵng305740
25/07/2026Đà Nẵng812405
22/07/2026Đà Nẵng441239