Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Thừa Thiên Huế 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 20/07/2026 đến 01/11/2026: 30 ngày quay, 30 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

008
016
024
035
046
058
068
072
089
094
102
114
121
137
143
155
167
176
184
196
206
212
223
237
247
256
269
275
286
295
302
318
328
334
345
356
367
374
386
399
406
417
422
436
444
457
463
479
486
492
505
518
526
536
549
5510
5610
571
581
595
602
611
622
633
648
653
667
673
686
696
703
718
724
738
748
756
765
773
786
793
807
8110
825
836
840
855
864
875
888
893
904
914
928
9310
945
953
967
977
986
995

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 31 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
84≥ 31310
5827271
1221211
1018182
4418184
0717172
6017172
6816166
9915155
6314143
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
00448
017146
0210104
03255
042146
05178
06378
0717172
08699
097144
1018182
113124
1221211
13267
143133
15165
16237
171106
181184
196126
200106
216192
226173
23477
24777
25486
26079
273115
280166
290115
30672
31178
32098
33174
34585
35886
36087
37564
380136
39049
40166
41067
4212122
43576
4418184
4510107
46013
47179
48386
490282
50195
511108
522166
531146
545109
550610
561510
5713131
5827271
59065
6017172
61661
621212
6314143
641108
655143
665147
672103
6816166
69356
700143
71998
7212124
732128
74268
753136
76375
774103
7814146
791233
808117
810610
824105
833126
84≥ 31310
85885
86994
870165
88358
897173
9011134
918134
9211118
932910
94685
954123
96077
974127
98466
9915155

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
55100
56101
81100
93102
0896
2690
3990
4791
5495
0084

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 01
  • 15
  • 23
  • 35
  • 42
  • 55
  • 62
  • 73
  • 81
  • 93

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 03
  • 14
  • 23
  • 32
  • 46
  • 55
  • 62
  • 72
  • 82
  • 91

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
01/11/2026Thừa Thiên Huế473138
26/10/2026Thừa Thiên Huế288017
25/10/2026Thừa Thiên Huế558864
19/10/2026Thừa Thiên Huế317475
18/10/2026Thừa Thiên Huế294495
12/10/2026Thừa Thiên Huế593056
11/10/2026Thừa Thiên Huế715223
05/10/2026Thừa Thiên Huế921241
04/10/2026Thừa Thiên Huế951235
28/09/2026Thừa Thiên Huế233622
27/09/2026Thừa Thiên Huế794632
21/09/2026Thừa Thiên Huế626790
20/09/2026Thừa Thiên Huế172613
14/09/2026Thừa Thiên Huế542650
13/09/2026Thừa Thiên Huế236430
07/09/2026Thừa Thiên Huế568354
06/09/2026Thừa Thiên Huế717317
31/08/2026Thừa Thiên Huế616814
30/08/2026Thừa Thiên Huế036995
24/08/2026Thừa Thiên Huế201541
23/08/2026Thừa Thiên Huế753874
17/08/2026Thừa Thiên Huế829055
16/08/2026Thừa Thiên Huế023464
10/08/2026Thừa Thiên Huế356426
09/08/2026Thừa Thiên Huế401374
03/08/2026Thừa Thiên Huế546731
02/08/2026Thừa Thiên Huế960809
27/07/2026Thừa Thiên Huế997718
26/07/2026Thừa Thiên Huế122781
20/07/2026Thừa Thiên Huế586052