Thống kê Thừa Thiên Huế 30 kỳ gần nhất
Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.
Dữ liệu từ 19/07/2026 đến 14/09/2026: 18 ngày quay, 18 kỳ.
Tần suất 00–99
Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.
002
013
023
032
046
055
064
073
083
092
102
111
121
130
142
152
163
173
183
195
204
211
221
235
245
255
264
274
285
292
301
315
324
331
343
354
362
372
381
393
403
413
420
433
445
456
460
475
483
491
503
516
525
534
544
556
566
571
581
592
602
610
621
633
647
653
662
672
686
691
702
717
724
736
743
752
763
772
786
793
806
816
822
832
840
854
864
872
885
893
903
913
926
938
944
952
964
973
983
995
Xuất hiện nhiều nhất
| Số | Số lần |
|---|---|
| 93 | 8 |
| 64 | 7 |
| 71 | 7 |
| 04 | 6 |
| 45 | 6 |
| 51 | 6 |
| 55 | 6 |
| 56 | 6 |
| 68 | 6 |
| 73 | 6 |
Lâu chưa xuất hiện
| Số | Số ngày quay chưa về |
|---|---|
| 13 | ≥ 18 |
| 42 | ≥ 18 |
| 46 | ≥ 18 |
| 61 | ≥ 18 |
| 84 | ≥ 18 |
| 62 | 17 |
| 49 | 16 |
| 22 | 14 |
| 58 | 14 |
| 09 | 13 |
Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB
Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB
Giải đặc biệt các kỳ
| Ngày | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|
| 14/09/2026 | Thừa Thiên Huế | 542650 |
| 13/09/2026 | Thừa Thiên Huế | 236430 |
| 07/09/2026 | Thừa Thiên Huế | 568354 |
| 06/09/2026 | Thừa Thiên Huế | 717317 |
| 31/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 616814 |
| 30/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 036995 |
| 24/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 201541 |
| 23/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 753874 |
| 17/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 829055 |
| 16/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 023464 |
| 10/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 356426 |
| 09/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 401374 |
| 03/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 546731 |
| 02/08/2026 | Thừa Thiên Huế | 960809 |
| 27/07/2026 | Thừa Thiên Huế | 997718 |
| 26/07/2026 | Thừa Thiên Huế | 122781 |
| 20/07/2026 | Thừa Thiên Huế | 586052 |
| 19/07/2026 | Thừa Thiên Huế | 136472 |