Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Ba

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám
25
76
Giải Bảy
003
043
Giải Sáu
928683169225
082285076850
Giải Năm
4022
3084
Giải Tư
82315285434692743175408149092961975
84890619434144424716370356953618501
Giải Ba
8326157409
3241070431
Giải Nhì
11034
50317
Giải Nhất
63296
24575
Giải Đặc Biệt
903809
065306
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đắk Lắk
03,9,9
14,5,6
22,5,5,7,9
34
43
5-
61
75,5
86
96
Quảng Nam
01,6,7
10,6,7
22
31,5,6
43,3,4
50
6-
75,6
84
90

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
96
90
Giải Bảy
507
062
Giải Sáu
279579310655
627248530247
Giải Năm
0606
9267
Giải Tư
28539329788345936360499283438131694
85789937925145037719076099270962869
Giải Ba
6917883885
2283738481
Giải Nhì
33140
50811
Giải Nhất
69172
81505
Giải Đặc Biệt
616814
342609
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
06,7
14
28
31,9
40
55,9
60
72,8,8
81,5
94,5,6
Phú Yên
05,9,9,9
11,9
2-
37
47
50,3
62,7,9
72
81,9
90,2

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
08
24
39
Giải Bảy
086
063
273
Giải Sáu
856125571297
606779787218
346347021616
Giải Năm
7320
5216
8944
Giải Tư
59555699363048970738510640815555173
41879099598522306017843545858481179
08593506104502539220181142686705263
Giải Ba
3320020995
2549193002
8715355572
Giải Nhì
08649
36080
61970
Giải Nhất
18872
64832
54248
Giải Đặc Biệt
867313
574100
036995
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
00,8
13
20
36,8
49
55,5,7
61,4
72,3
86,9
95,7
Khánh Hòa
00,2
16,7,8
23,4
32
4-
54,9
63,7
78,9,9
80,4
91
Huế
02
10,4,6
20,5
39
44,8
53
63,3,7
70,2,3
8-
93,5

XSMT Thứ Bảy

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải Tám
14
35
34
Giải Bảy
213
462
046
Giải Sáu
859829017846
484775857600
433202617575
Giải Năm
0394
5996
3248
Giải Tư
80096167227482220599241326545407362
53012896081325690944235529284268756
05969390526147874118553621337605720
Giải Ba
2974098853
4788197957
7486479043
Giải Nhì
44766
33785
86095
Giải Nhất
43117
31212
60505
Giải Đặc Biệt
718134
813621
755695
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
01
13,4,7
22,2
32,4
40,6
53,4
62,6
7-
8-
94,6,8,9
Quảng Ngãi
00,8
12,2
21
35
42,4,7
52,6,6,7
62
7-
81,5,5
96
Đắk Nông
05
18
20
32,4
43,6,8
52
61,2,4,9
75,6,8
8-
95,5

XSMT Thứ Sáu

GiảiGia LaiNinh Thuận
Giải Tám
68
72
Giải Bảy
699
862
Giải Sáu
815499672479
656416329206
Giải Năm
7038
0478
Giải Tư
33152765418638809762966150547724685
30941892673510129466610750610881979
Giải Ba
6378417181
3658562072
Giải Nhì
88503
09939
Giải Nhất
35376
61653
Giải Đặc Biệt
922664
218112
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Gia Lai
03
15
2-
38
41
52,4
62,4,7,8
76,7,9
81,4,5,8
99
Ninh Thuận
01,6,8
12
2-
32,9
41
53
62,4,6,7
72,2,5,8,9
85
9-
Xem thêm các kỳ trước