Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
14
46
43
Giải Bảy
313
995
694
Giải Sáu
769372015509
665761053424
197677830209
Giải Năm
9829
3874
8756
Giải Tư
70393440656045731369533340843567246
26699247547223862998515396827639510
55512212084801087253474460565413068
Giải Ba
5834591748
2045752495
4153008324
Giải Nhì
53359
66725
93703
Giải Nhất
55107
63740
11451
Giải Đặc Biệt
360164
527979
217665
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
01,7,9
13,4
29
34,5
45,6,8
57,9
64,5,9
7-
8-
93,3
Quảng Trị
05
10
24,5
38,9
40,6
54,7,7
6-
74,6,9
8-
95,5,8,9
Quảng Bình
03,8,9
10,2
24
30
43,6
51,3,4,6
65,8
76
83
94

XSMT Thứ Tư

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám
35
77
Giải Bảy
966
621
Giải Sáu
229921484112
177039804697
Giải Năm
2223
6850
Giải Tư
84316848261001126131974821782346167
93780659634709841865840409157821538
Giải Ba
5998181212
4750248310
Giải Nhì
50272
14473
Giải Nhất
14204
56061
Giải Đặc Biệt
974228
580986
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
04
11,2,2,6
23,3,6,8
31,5
48
5-
66,7
72
81,2
99
Khánh Hòa
02
10
21
38
40
50
61,3,5
70,3,7,8
80,0,6
97,8

XSMT Thứ Ba

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám
70
17
Giải Bảy
696
213
Giải Sáu
221591739700
233887534261
Giải Năm
5871
2387
Giải Tư
06833826770571528768486188724059188
77636641360934047341054167275788412
Giải Ba
3961987030
5299792999
Giải Nhì
29900
45777
Giải Nhất
62096
90945
Giải Đặc Biệt
601875
028910
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đắk Lắk
00,0
15,5,8,9
2-
30,3
40
5-
68
70,1,3,5,7
88
96,6
Quảng Nam
0-
10,2,3,6,7
2-
36,6,8
40,1,5
53,7
61
77
87
97,9

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
76
56
Giải Bảy
252
267
Giải Sáu
518664947825
608526042600
Giải Năm
1656
7970
Giải Tư
67416645407389992553277031850534388
71924208054304864218058961090773293
Giải Ba
0151568234
4020534923
Giải Nhì
98039
37481
Giải Nhất
21305
26351
Giải Đặc Biệt
201541
341041
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
03,5,5
15,6
25
34,9
40,1
52,3,6
6-
76
86,8
94,9
Phú Yên
00,4,5,5,7
18
23,4
3-
41,8
51,6
67
70
81,5
93,6

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
68
79
29
Giải Bảy
644
772
971
Giải Sáu
701704877867
794281636039
264185067806
Giải Năm
8922
3650
6833
Giải Tư
37742647188340159351537367207140141
59268402038941371465559620022307540
14115349931678022729863871362486832
Giải Ba
7907201699
7079403891
1597192282
Giải Nhì
51649
56719
87173
Giải Nhất
36170
34133
08518
Giải Đặc Biệt
755884
050049
753874
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
01
17,8
22
36
41,2,4,9
51
67,8
70,1,2
84,7
99
Khánh Hòa
03
13,9
23
33,9
40,2,9
50
62,3,5,8
72,9
8-
91,4
Huế
06,6
15,8
24,9,9
32,3
41
5-
6-
71,1,3,4
80,2,7
93
Xem thêm các kỳ trước