Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
64
51
Giải Bảy
425
529
Giải Sáu
588328020755
360615667885
Giải Năm
2155
2043
Giải Tư
16837911288122493012142448854867880
59092668767278163605368362524174799
Giải Ba
0874726307
5694437659
Giải Nhì
92664
79625
Giải Nhất
71504
68967
Giải Đặc Biệt
829055
683471
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
02,4,7
12
24,5,8
37
44,7,8
55,5,5
64,4
7-
80,3
9-
Phú Yên
05,6
1-
25,9
36
41,3,4
51,9
66,7
71,6
81,5
92,9

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
00
86
96
Giải Bảy
791
973
106
Giải Sáu
956057336137
510891192854
459607233482
Giải Năm
4405
8888
9945
Giải Tư
54398791517052262996291561612493412
95216233989137750636929319960140949
62988727249078595983758915878713508
Giải Ba
6830373312
4408031645
7485678473
Giải Nhì
61800
48343
84898
Giải Nhất
12135
02314
83943
Giải Đặc Biệt
128077
685303
023464
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
00,0,3,5
12,2
22,4
33,5,7
4-
51,6
60
77
8-
91,6,8
Khánh Hòa
01,3,8
14,6,9
2-
31,6
43,5,9
54
6-
73,7
80,6,8
98
Huế
06,8
1-
23,4
3-
43,5
56
64
73
82,3,5,7,8
91,6,6,8

XSMT Thứ Bảy

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải Tám
28
92
17
Giải Bảy
277
642
759
Giải Sáu
593638774428
071039996731
167737105801
Giải Năm
7106
2433
6810
Giải Tư
42596450675446028137632842897631265
50864044318144415018533338563537036
71970704437824159140632467592979583
Giải Ba
4214378695
6044115725
1548151469
Giải Nhì
46295
95143
70695
Giải Nhất
32444
50975
25319
Giải Đặc Biệt
347452
437898
237058
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
06
1-
28,8
36,7
43,4
52
60,5,7
76,7,7
84
95,5,6
Quảng Ngãi
0-
10,8
25
31,1,3,3,5,6
41,2,3,4
5-
64
75
8-
92,8,9
Đắk Nông
01
10,0,7,9
29
3-
40,1,3,6
58,9
69
70,7
81,3
95

XSMT Thứ Sáu

GiảiGia LaiNinh Thuận
Giải Tám
86
24
Giải Bảy
769
513
Giải Sáu
231382973392
500047042198
Giải Năm
7511
0291
Giải Tư
67044270661383976280950073661260550
87147967365444305861928170646395181
Giải Ba
8342702110
5553116443
Giải Nhì
09561
65769
Giải Nhất
36532
57532
Giải Đặc Biệt
284832
601011
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Gia Lai
07
10,1,2,3
27
32,2,9
44
50
61,6,9
7-
80,6
92,7
Ninh Thuận
00,4
11,3,7
24
31,2,6
43,3,7
5-
61,3,9
7-
81
91,8

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
36
97
76
Giải Bảy
034
194
832
Giải Sáu
992763326223
213517621482
274792622818
Giải Năm
2797
6425
1781
Giải Tư
14642193901127504178150727370570681
49627650393565501698708458407894188
86597582297361072612110548595126023
Giải Ba
0958613916
7475350453
4463207426
Giải Nhì
40556
97405
74496
Giải Nhất
23204
98010
60530
Giải Đặc Biệt
120731
618714
539203
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
04,5
16
23,7
31,2,4,6
42
56
6-
72,5,8
81,6
90,7
Quảng Trị
05
10,4
25,7
35,9
45
53,3,5
62
78
82,8
94,7,8
Quảng Bình
03
10,2,8
23,6,9
30,2,2
47
51,4
62
76
81
96,7
Xem thêm các kỳ trước