Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Tư

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Giải Tám
86
54
Giải Bảy
200
094
Giải Sáu
445262883635
492982650425
Giải Năm
3898
6931
Giải Tư
34082799813223382963500469061593099
12335714053093135288808498468947702
Giải Ba
3707631418
9610275916
Giải Nhì
13663
55076
Giải Nhất
57872
48012
Giải Đặc Biệt
637456
053232
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
00
15,8
2-
33,5
46
52,6
63,3
72,6
81,2,6,8
98,9
Khánh Hòa
02,2,5
12,6
25,9
31,1,2,5
49
54
65
76
88,9
94

XSMT Thứ Ba

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám
09
52
Giải Bảy
782
182
Giải Sáu
033720725869
007164999663
Giải Năm
8101
8878
Giải Tư
64043107528720803827009307971705285
29487101608020362572728512488891185
Giải Ba
1161185243
6243170994
Giải Nhì
72649
11788
Giải Nhất
52814
65181
Giải Đặc Biệt
090353
616054
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đắk Lắk
01,8,9
11,4,7
27
30,7
43,3,9
52,3
69
72
82,5
9-
Quảng Nam
03
1-
2-
31
4-
51,2,4
60,3
71,2,8
81,2,5,7,8,8
94,9

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
08
37
Giải Bảy
176
219
Giải Sáu
135096113259
681226276504
Giải Năm
5664
1403
Giải Tư
27827848235312557135784778502395468
90040455219297148339561224296011209
Giải Ba
5804472373
4129773909
Giải Nhì
12236
91194
Giải Nhất
12160
76183
Giải Đặc Biệt
356426
917771
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
08
11
23,3,5,6,7
35,6
44
50,9
60,4,8
73,6,7
8-
9-
Phú Yên
03,4,9,9
12,9
21,2,7
37,9
40
5-
60
71,1
83
94,7

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
51
82
20
Giải Bảy
451
158
555
Giải Sáu
971601160761
465564442746
639740865951
Giải Năm
1821
7914
7580
Giải Tư
45732826650054395650645979285971668
79240379770522139659313624308258339
94928502457589961055725408978165956
Giải Ba
7045308729
6278791361
1584766556
Giải Nhì
37586
55622
98504
Giải Nhất
30088
67223
31180
Giải Đặc Biệt
257468
610030
401374
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
0-
16,6
21,9
32
43
50,1,1,3,9
61,5,8,8
7-
86,8
97
Khánh Hòa
0-
14
21,2,3
30,9
40,4,6
55,8,9
61,2
77
82,2,7
9-
Huế
04
1-
20,8
3-
40,5,7
51,5,5,6,6
6-
74
80,0,1,6
97,9

XSMT Thứ Bảy

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải Tám
49
61
16
Giải Bảy
267
739
809
Giải Sáu
175762029320
766085079184
237677148800
Giải Năm
4641
7302
0550
Giải Tư
33979933484530243071477193500547725
44990748506366007248291278524763554
32282076612466402956035360180205248
Giải Ba
4868998145
9104875760
7434214035
Giải Nhì
58314
12091
42224
Giải Nhất
16186
98155
57323
Giải Đặc Biệt
157130
404418
476562
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
02,2,5
14,9
20,5
30
41,5,8,9
57
67
71,9
86,9
9-
Quảng Ngãi
02,7
18
27
39
47,8,8
50,4,5
60,0,0,1
7-
84
90,1
Đắk Nông
00,2,9
14,6
23,4
35,6
42,8
50,6
61,2,4
76
82
9-
Xem thêm các kỳ trước