Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Kiên Giang 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 19/07/2026 đến 01/11/2026: 16 ngày quay, 16 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

004
011
024
034
044
054
065
074
085
092
102
110
122
133
141
153
162
172
181
193
204
212
221
234
240
253
264
273
282
295
300
314
321
332
342
356
362
375
381
393
403
413
428
433
442
454
463
471
485
495
505
513
523
532
543
555
564
573
583
591
601
613
622
630
643
656
662
672
682
692
705
712
722
732
740
752
763
775
786
795
806
815
823
831
842
852
862
873
884
893
904
910
922
932
941
954
963
971
982
994

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 16 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
11≥ 16160
24≥ 16160
30≥ 16160
63≥ 16160
74≥ 16160
91≥ 16160
7115152
1413131
3213131
8313131
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
00014
01111
02444
03094
04364
05244
06055
07664
08665
09332
101132
11≥ 16160
12772
13883
1413131
150103
16772
17882
18551
1912123
20884
21272
22111
23994
24≥ 16160
250113
26774
27243
2810102
29665
30≥ 16160
31464
3213131
33132
34772
35446
36992
37145
38441
39243
40133
412103
42048
431123
44292
45044
461103
47661
48335
49235
50225
511103
52343
53462
542103
550105
56884
57993
58353
5910101
60441
61443
62002
63≥ 16160
6410103
65156
66332
67662
68662
69492
70445
7115152
72662
73382
74≥ 16160
75442
76553
770105
78556
79115
80076
81235
82283
8313131
84662
850132
86772
87333
88184
8911113
90164
91≥ 16160
92222
93042
94881
95044
96353
97661
9813132
99274

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
4280
3564
6561
7865
8060
0650
0856
2956
3751
4853

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 00
  • 12
  • 23
  • 30
  • 42
  • 52
  • 61
  • 75
  • 81
  • 90

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 02
  • 12
  • 20
  • 32
  • 42
  • 50
  • 61
  • 72
  • 85
  • 90

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
01/11/2026Kiên Giang426477
25/10/2026Kiên Giang729510
18/10/2026Kiên Giang316954
11/10/2026Kiên Giang667748
04/10/2026Kiên Giang062977
27/09/2026Kiên Giang713078
20/09/2026Kiên Giang237748
13/09/2026Kiên Giang452026
06/09/2026Kiên Giang800313
30/08/2026Kiên Giang840070
23/08/2026Kiên Giang579621
16/08/2026Kiên Giang216578
09/08/2026Kiên Giang937461
02/08/2026Kiên Giang853883
26/07/2026Kiên Giang016554
19/07/2026Kiên Giang310228