Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Đồng Nai 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 22/07/2026 đến 28/10/2026: 15 ngày quay, 15 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

000
012
022
032
042
056
065
073
082
092
104
111
121
135
144
154
165
174
183
193
202
212
223
231
244
252
265
274
283
293
304
310
322
334
342
351
363
374
382
392
403
411
427
430
445
454
461
474
483
492
503
511
521
531
543
553
563
571
582
593
606
615
620
633
640
652
661
674
683
690
702
710
722
732
745
752
764
773
783
791
804
812
820
836
845
850
866
872
884
894
903
914
921
938
941
951
961
972
982
992

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 15 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
00≥ 15150
31≥ 15150
43≥ 15150
62≥ 15150
64≥ 15150
69≥ 15150
71≥ 15150
82≥ 15150
85≥ 15150
3513131
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
00≥ 15150
01882
0211112
03392
04882
05066
06245
07363
08882
0910102
10044
1112121
12991
13055
14464
15054
16145
17174
18993
19033
202102
21332
22063
23001
24374
25072
26045
27554
2811113
29123
30364
31≥ 15150
32052
33474
34882
3513131
36253
37884
382102
3910102
400103
4110101
42127
43≥ 15150
44055
45134
46771
47334
4810103
49662
50253
51771
52991
53551
54023
55773
56223
57881
58662
59773
60146
61665
62≥ 15150
63243
64≥ 15150
65172
66661
67224
68063
69≥ 15150
70992
71≥ 15150
72882
73342
74665
753102
76774
77443
78123
79881
80184
81152
82≥ 15150
83016
84365
85≥ 15150
86066
87442
88144
89554
90663
91234
92551
93038
94551
95991
9611111
97272
98882
99392

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
9380
4271
0560
6061
8360
8660
0652
1350
1651
2650

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 01
  • 12
  • 24
  • 30
  • 42
  • 51
  • 60
  • 71
  • 82
  • 92

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 02
  • 11
  • 21
  • 31
  • 41
  • 51
  • 63
  • 73
  • 81
  • 91

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
28/10/2026Đồng Nai220019
21/10/2026Đồng Nai041493
14/10/2026Đồng Nai953606
07/10/2026Đồng Nai105684
30/09/2026Đồng Nai470822
23/09/2026Đồng Nai567326
16/09/2026Đồng Nai360877
09/09/2026Đồng Nai348446
02/09/2026Đồng Nai797487
26/08/2026Đồng Nai145917
19/08/2026Đồng Nai289591
12/08/2026Đồng Nai476040
05/08/2026Đồng Nai658328
29/07/2026Đồng Nai225620
22/07/2026Đồng Nai621355