Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT

Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT)

XSMT Thứ Ba

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Giải Tám
81
27
Giải Bảy
530
523
Giải Sáu
029916934447
089260734447
Giải Năm
8313
3487
Giải Tư
02749440935822132731257226561039895
37843263287269767745756618948337366
Giải Ba
1534920256
0305884089
Giải Nhì
96693
31877
Giải Nhất
42981
98755
Giải Đặc Biệt
365050
568982
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đắk Lắk
0-
10,3
21,2
30,1
47,9,9
50,6
6-
7-
81,1
93,3,3,5,9
Quảng Nam
0-
1-
23,7,8
3-
43,5,7
55,8
61,6
73,7
82,3,7,9
92,7

XSMT Thứ Hai

GiảiHuếPhú Yên
Giải Tám
51
77
Giải Bảy
873
695
Giải Sáu
509356911252
581024764394
Giải Năm
7228
8438
Giải Tư
28852342520861709551034545832091422
14774172818611715775704327373885334
Giải Ba
6425081458
4062868942
Giải Nhì
27004
40654
Giải Nhất
53608
27100
Giải Đặc Biệt
997718
728658
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Huế
04,8
17,8
20,2,8
3-
4-
50,1,1,2,2,2,4,8
6-
73
8-
91,3
Phú Yên
00
10,7
28
32,4,8,8
42
54,8
6-
74,5,6,7
81
94,5

XSMT Chủ Nhật

GiảiKon TumKhánh HòaHuế
Giải Tám
39
38
94
Giải Bảy
453
038
424
Giải Sáu
543241905245
202285963262
691974349793
Giải Năm
6798
4481
2047
Giải Tư
27026921274601649011828488006840628
10352600998699268274364105902056758
52275953724351906901782538614599202
Giải Ba
0106090865
0761359525
0079358001
Giải Nhì
06510
93302
69093
Giải Nhất
35414
06942
22717
Giải Đặc Biệt
734892
672739
122781
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Kon Tum
0-
10,1,4,6
26,7,8
32,9
45,8
53
60,5,8
7-
8-
90,2,8
Khánh Hòa
02
10,3
20,2,5
38,8,9
42
52,8
62
74
81
92,6,9
Huế
01,1,2
17,9,9
24
34
45,7
53
6-
72,5
81
93,3,3,4

XSMT Thứ Bảy

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Giải Tám
18
02
94
Giải Bảy
054
585
534
Giải Sáu
194832918024
702016591106
382808240435
Giải Năm
9470
4567
0503
Giải Tư
44276415798536253281029739399777269
81349295043475059496811640911400379
08707474932550448748172341871948721
Giải Ba
6478936028
4974565025
2596254679
Giải Nhì
86203
99668
36294
Giải Nhất
28800
80768
96799
Giải Đặc Biệt
812405
026635
334359
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Đà Nẵng
00,3,5
18
24,8
3-
48
54
62,9
70,3,6,9
81,9
91,7
Quảng Ngãi
02,4,6
14
20,5
35
45,9
50,9
64,7,8,8
79
85
96
Đắk Nông
03,4,7
19
21,4,8
34,4,5
48
59
62
79
8-
93,4,4,9

XSMT Thứ Sáu

GiảiGia LaiNinh Thuận
Giải Tám
27
27
Giải Bảy
364
076
Giải Sáu
590150500958
842811057990
Giải Năm
1891
7363
Giải Tư
23480427154525348499027294991523676
50704359710250907937984251220060918
Giải Ba
0009743149
5433533420
Giải Nhì
81506
98019
Giải Nhất
05630
56005
Giải Đặc Biệt
435804
334758
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Gia Lai
01,4,6
15,5
27,9
30
49
50,3,8
64
76
80
91,7,9
Ninh Thuận
00,4,5,5,9
18,9
20,5,7,8
35,7
4-
58
63
71,6
8-
90
Xem thêm các kỳ trước