Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMT › Thứ Năm

XSMT Thứ Năm hàng tuần

Các đài quay Thứ Năm: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
65
03
61
Giải Bảy
124
858
924
Giải Sáu
068699133013
129877405274
207328364114
Giải Năm
6988
8577
8469
Giải Tư
47143141576463185139001010963843518
44066988953418738854827879372973616
38393110083530161565563821429555721
Giải Ba
3781634381
9319660992
1674041829
Giải Nhì
75143
93617
18313
Giải Nhất
79552
35544
14355
Giải Đặc Biệt
577821
167105
849416
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
01
13,3,6,8
21,4
31,8,9
43,3
52,7
65
7-
81,6,8
9-
Quảng Trị
03,5
16,7
29
3-
40,4
54,8
66
74,7
87,7
92,5,6,8
Quảng Bình
01,8
13,4,6
21,4,9
36
40
55
61,5,9
73
82
93,5

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
19
78
28
Giải Bảy
447
425
530
Giải Sáu
151630424985
306251229259
213701082089
Giải Năm
5228
2513
6239
Giải Tư
99834448726599349142126714275549921
92159054230438813230312648599489863
57370614994653650508877372918263609
Giải Ba
5604098935
4729162989
4625194681
Giải Nhì
51786
25818
64811
Giải Nhất
36519
97754
21987
Giải Đặc Biệt
803410
969293
421281
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
0-
10,6,9,9
21,8
34,5
40,2,2,7
55
6-
71,2
85,6
93
Quảng Trị
0-
13,8
22,3,5
30
4-
54,9,9
62,3,4
78
88,9
91,3,4
Quảng Bình
08,8,9
11
28
30,6,7,7,9
4-
51
6-
70
81,1,2,7,9
99

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
48
21
53
Giải Bảy
846
834
463
Giải Sáu
923683849031
125353525266
016487231507
Giải Năm
1571
0750
7841
Giải Tư
89176182054753652340699342420230837
44854117821541401813425528552157456
84316358450880162909893447414850620
Giải Ba
1665050595
4738807663
3167819516
Giải Nhì
00346
08010
44265
Giải Nhất
58993
64841
78965
Giải Đặc Biệt
009270
225759
236912
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
02,5
1-
2-
31,4,6,6,7
40,6,6,8
50
6-
70,1,6
84
93,5
Quảng Trị
0-
10,3,4
21,1
34
41
50,2,2,3,4,6,9
63,6
7-
82,8
9-
Quảng Bình
01,7,9
12,6,6
20,3
3-
41,4,5,8
53
63,4,5,5
78
8-
9-

XSMT Thứ Năm

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Giải Tám
34
75
50
Giải Bảy
361
159
441
Giải Sáu
379037516381
413831184314
277627478717
Giải Năm
5182
5761
7759
Giải Tư
26851739677154607664990899107700822
56700015073769346593817870353336122
18431465161306462489194683178965155
Giải Ba
9855904854
7603325272
7216534773
Giải Nhì
54531
91804
51087
Giải Nhất
09083
10533
48830
Giải Đặc Biệt
715419
199063
751697
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Bình Định
0-
19
22
31,4
46
51,1,4,9
61,4,7
77
81,2,3,9
90
Quảng Trị
00,4,7
14,8
22
33,3,3,8
4-
59
61,3
72,5
87
93,3
Quảng Bình
0-
16,7
2-
30,1
41,7
50,5,9
64,5,8
73,6
87,9,9
97