Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủXSMN › Thứ Năm

XSMN Thứ Năm hàng tuần

Các đài quay Thứ Năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận

XSMN Thứ Năm

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Giải Tám
41
54
83
Giải Bảy
805
303
883
Giải Sáu
524405908796
851931488395
346782649634
Giải Năm
3617
0159
0608
Giải Tư
63730021187229418811284270749081655
22978595349834863070004118235701893
45303773886837785679113760908706864
Giải Ba
9318550828
6053472093
5903527848
Giải Nhì
53320
19633
44654
Giải Nhất
13937
41355
60611
Giải Đặc Biệt
241657
245836
457729
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Tây Ninh
05
11,7,8
20,7,8
30,7
41,4
55,7
6-
7-
85
90,0,4,6
An Giang
03
11,9
2-
33,4,4,6
48,8
54,5,7,9
6-
70,8
8-
93,3,5
Bình Thuận
03,8
11
29
34,5
48
54
64,4,7
76,7,9
83,3,7,8
9-

XSMN Thứ Năm

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Giải Tám
70
12
09
Giải Bảy
890
912
952
Giải Sáu
591244908220
747500844484
406458387525
Giải Năm
0668
3730
0344
Giải Tư
45354346168940552143184060838319690
38183727991126679609772587591173585
05175043749263516290397421174289798
Giải Ba
3606585133
5690841827
5921639365
Giải Nhì
46639
60699
90541
Giải Nhất
52985
60858
63426
Giải Đặc Biệt
050416
965247
206168
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Tây Ninh
05,6
12,6,6
20
33,9
43
54
65,8
70
83,5
90,0,0
An Giang
08,9
11,2,2
27
30
47
58,8
66
75
83,4,4,5
99,9
Bình Thuận
09
16
25,6
35,8
41,2,2,4
52
64,5,8
74,5
8-
90,8

XSMN Thứ Năm

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Giải Tám
40
52
84
Giải Bảy
196
519
105
Giải Sáu
446286157088
110024742387
085362095837
Giải Năm
4120
8892
7513
Giải Tư
26992571725898355973983887639295566
75915690158884606156693435362985373
21731679434634892029539810269001735
Giải Ba
2824017405
5233687873
3243753653
Giải Nhì
77786
55408
86092
Giải Nhất
29500
94435
62968
Giải Đặc Biệt
656393
273992
218850
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Tây Ninh
00,5
15
20
3-
40,0
5-
62,6
72,3
83,6,8,8
92,2,3,6
An Giang
00,8
15,5,9
29
35,6
43,6
52,6
6-
73,3,4
87
92,2
Bình Thuận
05,9
13
29
31,5,7,7
43,8
50,3,3
68
7-
81,4
90,2

XSMN Thứ Năm

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Giải Tám
70
54
23
Giải Bảy
767
809
445
Giải Sáu
621972819418
815646120981
622766417200
Giải Năm
2023
0874
4618
Giải Tư
90022646152885813087084044589142815
45145757428990392299232306178617762
91772824369797510625866336701529031
Giải Ba
1753266620
5558244217
7677389731
Giải Nhì
09628
03014
20472
Giải Nhất
01378
54496
57643
Giải Đặc Biệt
085113
830834
623836
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Tây Ninh
04
13,5,5,8,9
20,2,3,8
32
4-
58
67
70,8
81,7
91
An Giang
03,9
12,4,7
2-
30,4
42,5
54,6
62
74
81,2,6
96,9
Bình Thuận
00
15,8
23,5,7
31,1,3,6,6
41,3,5
5-
6-
72,2,3,5
8-
9-