Xổ Số Xuân Lộc
Trang chủ › XSMB › Hải Phòng

Xổ số Hải Phòng

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB3KN - 12KN - 2KN - 1KN - 6KN - 15KN
Giải Đặc Biệt
69259
Giải Nhất
87081
Giải Nhì
7186338253
Giải Ba
084520370611542493047650319314
Giải Tư
3423353715709612
Giải Năm
856082472833816551716275
Giải Sáu
857236824
Giải Bảy
94774825
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
03,4,6
12,4
23,4,5
33,6,7
42,7,8
52,3,7,9
60,3,5
70,1,5,7
81
94

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB14KD - 12KD - 6KD - 13KD - 9KD - 1KD
Giải Đặc Biệt
97067
Giải Nhất
19688
Giải Nhì
8744068563
Giải Ba
982379645034516924144101149196
Giải Tư
0840732299787001
Giải Năm
066415958514634223720724
Giải Sáu
953200521
Giải Bảy
70165303
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
00,1,3
11,4,4,6,6
21,2,4
37
40,0,2
50,3,3
63,4,7
70,2,8
88
95,6

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB12HV - 4HV - 11HV - 3HV - 13HV - 7HV
Giải Đặc Biệt
63756
Giải Nhất
21598
Giải Nhì
4689618939
Giải Ba
237599933564570825999072803091
Giải Tư
0973633053442733
Giải Năm
478155347486118874269409
Giải Sáu
861561981
Giải Bảy
42539245
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
09
1-
26,8
30,3,4,5,9
42,4,5
53,6,9
61,1
70,3
81,1,6,8
91,2,6,8,9

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB13HN - 4HN - 10HN - 14HN - 3HN - 8HN
Giải Đặc Biệt
20635
Giải Nhất
62182
Giải Nhì
5131518206
Giải Ba
387152816341109309026235162675
Giải Tư
0604715297811451
Giải Năm
173492775401317259243454
Giải Sáu
665590854
Giải Bảy
02130363
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
01,2,2,3,4,6,9
13,5,5
24
34,5
4-
51,1,2,4,4
63,3,5
72,5,7
81,2
90

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB2HD - 3HD - 10HD - 7HD - 9HD - 12HD
Giải Đặc Biệt
24483
Giải Nhất
48799
Giải Nhì
6390622370
Giải Ba
921518570996557459671705035145
Giải Tư
2719220615751644
Giải Năm
875439134102568599383837
Giải Sáu
294075609
Giải Bảy
84658763
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
02,6,6,9,9
13,9
2-
37,8
44,5
50,1,4,7
63,5,7
70,5,5
83,4,5,7
94,9

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB7GV - 11GV - 19GV - 18GV - 16GV - 9GV - 20GV - 10GV
Giải Đặc Biệt
34465
Giải Nhất
18530
Giải Nhì
4719742502
Giải Ba
694305549219847894811191911044
Giải Tư
2907961954198885
Giải Năm
094699678843986136220892
Giải Sáu
199279082
Giải Bảy
74644850
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
02,7
19,9,9
22
30,0
43,4,6,7,8
50
61,4,5,7
74,9
81,2,5
92,2,7,9

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN
Giải Đặc Biệt
27367
Giải Nhất
36132
Giải Nhì
5503200823
Giải Ba
667947813683533833451262953996
Giải Tư
3776734670774853
Giải Năm
156741960756163771924437
Giải Sáu
132842745
Giải Bảy
40937982
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
0-
1-
23,9
32,2,2,3,6,7,7
40,2,5,5,6
53,6
67,7
76,7,9
82
92,3,4,6,6

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB3GD - 6GD - 10GD - 1GD - 2GD - 17GD - 9GD - 16GD
Giải Đặc Biệt
29352
Giải Nhất
76083
Giải Nhì
0859075553
Giải Ba
882007903918954691476370552097
Giải Tư
3999838330025031
Giải Năm
211035713864563300082974
Giải Sáu
827083875
Giải Bảy
00418912
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
00,0,2,5,8
10,2
27
31,3,9
41,7
52,3,4
64
71,4,5
83,3,3,9
90,7,9

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB8FV - 2FV - 13FV - 6FV - 9FV - 4FV
Giải Đặc Biệt
50066
Giải Nhất
71152
Giải Nhì
3467711336
Giải Ba
311239128735599388727015030636
Giải Tư
8795287635576896
Giải Năm
137283250353021179490185
Giải Sáu
053732243
Giải Bảy
06147488
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
06
11,4
23,5
32,6,6
43,9
50,2,3,3,7
66
72,2,4,6,7
85,7,8
95,6,9

XSMB Thứ Sáu

GiảiXSMB · Hải Phòng
Mã ĐB19FN - 13FN - 6FN - 8FN - 12FN - 10FN - 1FN - 3FN
Giải Đặc Biệt
06168
Giải Nhất
75320
Giải Nhì
9635026504
Giải Ba
666808531384851413774137679595
Giải Tư
9059101761382522
Giải Năm
950968470446874921701699
Giải Sáu
250356120
Giải Bảy
96598207
🔎 Dò vé🖨 In vé dò
Bảng loto đầu – đuôi
Hải Phòng
04,7,9
13,7
20,0,2
38
46,7,9
50,0,1,6,9,9
68
70,6,7
80,2
95,6,9
Xem thêm các kỳ trước