Xổ Số Xuân Lộc

Thống kê Hà Nội 30 kỳ gần nhất

Tần suất 2 số cuối của tất cả các giải. Kết quả xổ số là ngẫu nhiên, số liệu chỉ để tham khảo.

Dữ liệu từ 20/07/2026 đến 29/10/2026: 30 ngày quay, 30 kỳ.

Tần suất 00–99

Mỗi ô: số (đậm) và số lần xuất hiện. Màu càng đậm, số càng xuất hiện nhiều.

009
015
026
035
0412
055
0613
073
0811
094
104
118
127
136
149
156
168
1715
188
196
209
216
227
2310
2410
256
2611
277
287
296
304
3111
329
336
3421
3514
365
3712
387
3910
407
414
424
439
4413
455
4613
4712
4812
497
509
5110
5211
538
548
559
569
578
584
597
608
617
626
637
6414
653
6611
678
683
6911
708
718
729
734
749
7515
766
775
784
793
805
818
829
837
847
854
866
8711
889
8912
9010
917
9211
9310
948
9511
9612
977
982
998

Lô gan — số lâu chưa về

Số kỳ liên tiếp chưa xuất hiện, tính trên 31 kỳ đã có (không giới hạn 30 kỳ). Kỷ lục gan = chuỗi không về dài nhất từng ghi nhận. Chỉ để tham khảo.

SốGan (kỳ)Kỷ lục ganRa /30 kỳ
4115154
6315157
3612125
7712125
2911116
7811114
0310105
22997
07883
658183
Xem đầy đủ 00–99
SốGanKỷ lụcRa
00079
010115
02666
0310105
041912
050115
060513
07883
083511
094134
10184
11668
12267
13186
14289
152126
165108
1701015
180128
19776
20279
21186
22997
2301410
245510
250146
260511
27097
28197
2911116
30594
311411
32289
336106
340221
351814
3612125
370812
38157
396610
40367
4115154
424124
43159
441613
450105
462713
471512
487712
490147
50169
510610
520611
53488
54298
55079
562129
57558
58334
59087
60388
612127
62476
6315157
641714
658183
6611211
67468
68583
690611
70778
71388
724109
73694
742129
752815
76186
7712125
7811114
796113
80585
81088
821139
83397
840137
85094
86366
8741111
88079
891612
903510
912107
9201011
934510
94188
953511
960612
97167
982102
99278

Ra nhiều nhất (30 kỳ)

SốSố lầnGan hiện tại
34210
17150
75152
35141
64141
06130
44131
46132
04121
37120

Chữ số hàng chục của 2 số cuối giải ĐB

  • 02
  • 14
  • 24
  • 34
  • 44
  • 53
  • 63
  • 70
  • 82
  • 94

Chữ số hàng đơn vị của 2 số cuối giải ĐB

  • 03
  • 14
  • 22
  • 31
  • 46
  • 52
  • 63
  • 75
  • 82
  • 92

Giải đặc biệt các kỳ

NgàyĐàiGiải ĐB
29/10/2026Hà Nội53401
26/10/2026Hà Nội13221
22/10/2026Hà Nội25814
19/10/2026Hà Nội55390
15/10/2026Hà Nội62066
12/10/2026Hà Nội38287
08/10/2026Hà Nội43339
05/10/2026Hà Nội19654
01/10/2026Hà Nội40208
28/09/2026Hà Nội77115
24/09/2026Hà Nội78196
21/09/2026Hà Nội40432
17/09/2026Hà Nội71960
14/09/2026Hà Nội74522
10/09/2026Hà Nội30981
07/09/2026Hà Nội34990
03/09/2026Hà Nội39511
31/08/2026Hà Nội35644
27/08/2026Hà Nội82645
24/08/2026Hà Nội36917
20/08/2026Hà Nội07523
17/08/2026Hà Nội01939
13/08/2026Hà Nội79344
10/08/2026Hà Nội92957
06/08/2026Hà Nội26167
03/08/2026Hà Nội79247
30/07/2026Hà Nội50834
27/07/2026Hà Nội54796
23/07/2026Hà Nội78754
20/07/2026Hà Nội39128